осоко́рь осокорь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dương đen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосоко́рьосоко́ри
Sinh cáchосоко́ряосоко́рей
Tặng cáchосоко́рюосоко́рям
Đối cáchосоко́рьосоко́ри
Công cụ cáchосоко́ремосоко́рями
Giới cáchосоко́реосоко́рях