особнячо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- biệt thự nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | особнячо́к | особнячки́ |
| Sinh cách | особнячка́ | особнячко́в |
| Tặng cách | особнячку́ | особнячка́м |
| Đối cách | особнячо́к | особнячки́ |
| Công cụ cách | особнячко́м | особнячка́ми |
| Giới cách | особнячке́ | особнячка́х |