основополо́жник основоположник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người sáng lập, nhà sáng lập, người đặt nền móng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосновополо́жникосновополо́жники
Sinh cáchосновополо́жникаосновополо́жников
Tặng cáchосновополо́жникуосновополо́жникам
Đối cáchосновополо́жникаосновополо́жников
Công cụ cáchосновополо́жникомосновополо́жниками
Giới cáchосновополо́жникеосновополо́жниках

Ví dụ

  • основоположники научного коммунизма
    những nhà sáng lập chủ nghĩa cộng sản khoa học

Từ liên quan