оснащённость

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Trình độ trang bị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоснащённость—
Sinh cáchоснащённости—
Tặng cáchоснащённости—
Đối cáchоснащённость—
Công cụ cáchоснащённостью—
Giới cáchоснащённости—