оснаще́ние оснащение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trang bị dây dợ, thiết bịдействиеsự
  2. trang bị, thiết bịсовокупность технических средств

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоснаще́ниеоснаще́ния
Sinh cáchоснаще́нияоснаще́ний
Tặng cáchоснаще́ниюоснаще́ниям
Đối cáchоснаще́ниеоснаще́ния
Công cụ cáchоснаще́ниемоснаще́ниями
Giới cáchоснаще́нииоснаще́ниях

Từ liên quan