осна́стка оснастка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dây dợ, thừng chảo, dây thừngснастиtrên thuyền, tàu
  2. trang bị dây dợдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосна́сткаосна́стки
Sinh cáchосна́сткиосна́сток
Tặng cáchосна́сткеосна́сткам
Đối cáchосна́сткуосна́стки
Công cụ cáchосна́сткой, осна́сткоюосна́стками
Giới cáchосна́сткеосна́стках