осмысля́ющий осмысляющий

tính từ

Nghĩa

  1. thấu hiểu, nhận thức

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосмысля́ющийосмысля́ющееосмысля́ющаяосмысля́ющие
Sinh cáchосмысля́ющегоосмысля́ющегоосмысля́ющейосмысля́ющих
Tặng cáchосмысля́ющемуосмысля́ющемуосмысля́ющейосмысля́ющим
Đối cáchосмысля́ющего, осмысля́ющийосмысля́ющееосмысля́ющуюосмысля́ющих, осмысля́ющие
Công cụ cáchосмысля́ющимосмысля́ющимосмысля́ющей, осмысля́ющеюосмысля́ющими
Giới cáchосмысля́ющемосмысля́ющемосмысля́ющейосмысля́ющих

осмысля́ть осмыслять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khái quát hóa, hình thành khái niệm
  2. gán ý nghĩa cho, làm cho có nghĩa
  3. lý giải, thấu hiểu

Chia động từ

Hiện tại
яосмысля́ю
тыосмысля́ешь
он / она / оноосмысля́ет
мыосмысля́ем
выосмысля́ете
ониосмысля́ют
Quá khứ
Giống đựcосмысля́л
Giống cáiосмысля́ла
Giống trungосмысля́ло
Số nhiềuосмысля́ли
Mệnh lệnh
Số ítосмысля́й
Số nhiềuосмысля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосмысля́ющийосмысля́вший
Bị độngосмысляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосмысля́яосмысляв, осмыслявши