осмысле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hiểu thấu, hiểu biết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осмысле́ние | осмысле́ния |
| Sinh cách | осмысле́ния | осмысле́ний |
| Tặng cách | осмысле́нию | осмысле́ниям |
| Đối cách | осмысле́ние | осмысле́ния |
| Công cụ cách | осмысле́нием | осмысле́ниями |
| Giới cách | осмысле́нии | осмысле́ниях |
Ví dụ
- осмысление происходящих событий[sự] hiểu biết những sự kiện đang xảy ra