осмысле́ние осмысление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hiểu thấu, hiểu biết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосмысле́ниеосмысле́ния
Sinh cáchосмысле́нияосмысле́ний
Tặng cáchосмысле́ниюосмысле́ниям
Đối cáchосмысле́ниеосмысле́ния
Công cụ cáchосмысле́ниемосмысле́ниями
Giới cáchосмысле́нииосмысле́ниях

Ví dụ

  • осмысление происходящих событий
    [sự] hiểu biết những sự kiện đang xảy ra

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa