осмо́трщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người kiểm tra, nhân viên kiểm tra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осмо́трщик | осмо́трщики |
| Sinh cách | осмо́трщика | осмо́трщиков |
| Tặng cách | осмо́трщику | осмо́трщикам |
| Đối cách | осмо́трщика | осмо́трщиков |
| Công cụ cách | осмо́трщиком | осмо́трщиками |
| Giới cách | осмо́трщике | осмо́трщиках |