осмотри́тельность
danh từbất động vật
Nghĩa
- cẩn trọng, thận trọng
- thận trọng, dè dặt
- thận trọng, dè dặt, cẩn trọng
- thận trọng, khôn ngoan
- cảnh giác, dè dặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осмотри́тельность | осмотри́тельности |
| Sinh cách | осмотри́тельности | осмотри́тельностей |
| Tặng cách | осмотри́тельности | осмотри́тельностям |
| Đối cách | осмотри́тельность | осмотри́тельности |
| Công cụ cách | осмотри́тельностью | осмотри́тельностями |
| Giới cách | осмотри́тельности | осмотри́тельностях |