осме́ливаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể осме́литьсяdám
Nghĩa
- Đánh bạo, cả gan, dám
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | осме́ливаюсь |
| ты | осме́ливаешься |
| он / она / оно | осме́ливается |
| мы | осме́ливаемся |
| вы | осме́ливаетесь |
| они | осме́ливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | осме́ливался |
| Giống cái | осме́ливалась |
| Giống trung | осме́ливалось |
| Số nhiều | осме́ливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | осме́ливайся |
| Số nhiều | осме́ливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | осме́ливающийся | осме́ливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | осме́ливаясь | осмеливавшись |