осма́н осман

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người Ottoman, Ô-xman

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосма́носма́ны
Sinh cáchосма́наосма́нов
Tặng cáchосма́нуосма́нам
Đối cáchосма́наосма́нов
Công cụ cáchосма́номосма́нами
Giới cáchосма́неосма́нах