ослы́шка ослышка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự nghe nhầm, lỗi nghe nhầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchослы́шкаослы́шки
Sinh cáchослы́шкиослы́шек
Tặng cáchослы́шкеослы́шкам
Đối cáchослы́шкуослы́шки
Công cụ cáchослы́шкой, ослы́шкоюослы́шками
Giới cáchослы́шкеослы́шках