ослы́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự nghe nhầm, lỗi nghe nhầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ослы́шка | ослы́шки |
| Sinh cách | ослы́шки | ослы́шек |
| Tặng cách | ослы́шке | ослы́шкам |
| Đối cách | ослы́шку | ослы́шки |
| Công cụ cách | ослы́шкой, ослы́шкою | ослы́шками |
| Giới cách | ослы́шке | ослы́шках |