ослы́шаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Nghe nhầm, nghe sai
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ослы́шусь |
| ты | ослы́шишься |
| он / она / оно | ослы́шится |
| мы | ослы́шимся |
| вы | ослы́шитесь |
| они | ослы́шатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ослы́шался |
| Giống cái | ослы́шалась |
| Giống trung | ослы́шалось |
| Số nhiều | ослы́шались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ослы́шься |
| Số nhiều | ослы́шьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ослы́шавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ослы́шавшись |