ослу́шник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ không vâng lời, người chống đối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ослу́шник | ослу́шники |
| Sinh cách | ослу́шника | ослу́шников |
| Tặng cách | ослу́шнику | ослу́шникам |
| Đối cách | ослу́шника | ослу́шников |
| Công cụ cách | ослу́шником | ослу́шниками |
| Giới cách | ослу́шнике | ослу́шниках |