ослу́шаться ослушаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. không vâng lời, cãi lời

Chia động từ

Tương lai
яослу́шаюсь
тыослу́шаешься
он / она / оноослу́шается
мыослу́шаемся
выослу́шаетесь
ониослу́шаются
Quá khứ
Giống đựcослу́шался
Giống cáiослу́шалась
Giống trungослу́шалось
Số nhiềuослу́шались
Mệnh lệnh
Số ítослу́шайся
Số nhiềuослу́шайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ослу́шавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ослу́шавшись