ослу́шаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- không vâng lời, cãi lời
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ослу́шаюсь |
| ты | ослу́шаешься |
| он / она / оно | ослу́шается |
| мы | ослу́шаемся |
| вы | ослу́шаетесь |
| они | ослу́шаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ослу́шался |
| Giống cái | ослу́шалась |
| Giống trung | ослу́шалось |
| Số nhiều | ослу́шались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ослу́шайся |
| Số nhiều | ослу́шайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ослу́шавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ослу́шавшись |