ослуша́ние ослушание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự không vâng lời, sự chống đối, sự bất tuân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchослуша́ниеослуша́ния
Sinh cáchослуша́нияослуша́ний
Tặng cáchослуша́ниюослуша́ниям
Đối cáchослуша́ниеослуша́ния
Công cụ cáchослуша́ниемослуша́ниями
Giới cáchослуша́нииослуша́ниях