осложня́ться осложняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị biến chứng, trở nên trầm trọng, nặng thêmо болезни
  2. khó khăn thêmстановиться труднымrắc rối, phiền phức, trở ngại
  3. Phức tạp hóa, trở nên phức tạp, rắc rối ra, phiền toái thêm, rối rắm thêm

Chia động từ

Hiện tại
яосложня́юсь
тыосложня́ешься
он / она / оноосложня́ется
мыосложня́емся
выосложня́етесь
ониосложня́ются
Quá khứ
Giống đựcосложня́лся
Giống cáiосложня́лась
Giống trungосложня́лось
Số nhiềuосложня́лись
Mệnh lệnh
Số ítосложня́йся
Số nhiềuосложня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосложня́ющийсяосложня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосложня́ясьосложнявшись