оскорби́ться оскорбиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cảm thấy bị xúc phạm

Chia động từ

Tương lai
яоскорблю́сь
тыоскорби́шься
он / она / онооскорби́тся
мыоскорби́мся
выоскорби́тесь
ониоскорбя́тся
Quá khứ
Giống đựcоскорби́лся
Giống cáiоскорби́лась
Giống trungоскорби́лось
Số nhiềuоскорби́лись
Mệnh lệnh
Số ítоскорби́сь
Số nhiềuоскорби́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оскорби́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оскорби́вшись, оскорбя́сь

Từ liên quan