оско́мина оскомина

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chán ngấy, chán phèsựперен.
  2. Ghê răng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоско́минаоско́мины
Sinh cáchоско́миныоско́мин
Tặng cáchоско́минеоско́минам
Đối cáchоско́минуоско́мины
Công cụ cáchоско́миной, оско́миноюоско́минами
Giới cáchоско́минеоско́минах