оско́мина
danh từbất động vật
Nghĩa
- chán ngấy, chán phèsựперен.
- Ghê răng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оско́мина | оско́мины |
| Sinh cách | оско́мины | оско́мин |
| Tặng cách | оско́мине | оско́минам |
| Đối cách | оско́мину | оско́мины |
| Công cụ cách | оско́миной, оско́миною | оско́минами |
| Giới cách | оско́мине | оско́минах |