оско́лок осколок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mảnh, mảnh vỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоско́локоско́лки
Sinh cáchоско́лкаоско́лков
Tặng cáchоско́лкуоско́лкам
Đối cáchоско́локоско́лки
Công cụ cáchоско́лкомоско́лками
Giới cáchоско́лкеоско́лках

Ví dụ

  • осколок зеркала
    mảnh gương
  • осколок снаряда
    mảnh đạn

Từ liên quan

оско́лки осколки

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. mảnh, mảnh vỡ, mảnh vụn, mảnh vỡ nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоско́локоско́лки
Sinh cáchоско́лкаоско́лков
Tặng cáchоско́лкуоско́лкам
Đối cáchоско́локоско́лки
Công cụ cáchоско́лкомоско́лками
Giới cáchоско́лкеоско́лках