оско́лки
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- mảnh, mảnh vỡ, mảnh vụn, mảnh vỡ nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оско́лок | оско́лки |
| Sinh cách | оско́лка | оско́лков |
| Tặng cách | оско́лку | оско́лкам |
| Đối cách | оско́лок | оско́лки |
| Công cụ cách | оско́лком | оско́лками |
| Giới cách | оско́лке | оско́лках |