осканда́литься оскандалиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mất mặt, làm xấu mặt, bị chê cười

Chia động từ

Tương lai
яосканда́люсь
тыосканда́лишься
он / она / оноосканда́лится
мыосканда́лимся
выосканда́литесь
ониосканда́лятся
Quá khứ
Giống đựcосканда́лился
Giống cáiосканда́лилась
Giống trungосканда́лилось
Số nhiềuосканда́лились
Mệnh lệnh
Số ítосканда́лься
Số nhiềuосканда́льтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осканда́лившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осканда́лившись, осканда́лясь