оска́л оскал

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nhe răng, nhe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоска́лоска́лы
Sinh cáchоска́лаоска́лов
Tặng cáchоска́луоска́лам
Đối cáchоска́лоска́лы
Công cụ cáchоска́ломоска́лами
Giới cáchоска́леоска́лах

Ví dụ

  • оскал зубов
    [sự] nhe răng