осироте́ть осиротеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cô dơn, đơn độc, đơn chiếcпотерять близкого человекаbịперен.
  2. Mồ côi, côi cút, bồ côi
  3. trở nên trống trảiопустетьtrống khôngперен.

Chia động từ

Tương lai
яосироте́ю
тыосироте́ешь
он / она / оноосироте́ет
мыосироте́ем
выосироте́ете
ониосироте́ют
Quá khứ
Giống đựcосироте́л
Giống cáiосироте́ла
Giống trungосироте́ло
Số nhiềuосироте́ли
Mệnh lệnh
Số ítосироте́й
Số nhiềuосироте́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осироте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осироте́в, осиротевши