оси́пнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khàn đi, bị khàn giọng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | оси́пну |
| ты | оси́пнешь |
| он / она / оно | оси́пнет |
| мы | оси́пнем |
| вы | оси́пнете |
| они | оси́пнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оси́п |
| Giống cái | оси́пла |
| Giống trung | оси́пло |
| Số nhiều | оси́пли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оси́пни |
| Số nhiều | оси́пните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | оси́пший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | осипнув, оси́пши |