оси́пнуть осипнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khàn đi, bị khàn giọng

Chia động từ

Tương lai
яоси́пну
тыоси́пнешь
он / она / онооси́пнет
мыоси́пнем
выоси́пнете
ониоси́пнут
Quá khứ
Giống đựcоси́п
Giống cáiоси́пла
Giống trungоси́пло
Số nhiềuоси́пли
Mệnh lệnh
Số ítоси́пни
Số nhiềuоси́пните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оси́пший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осипнув, оси́пши