оси́нка осинка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cây dương non, cây dương nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоси́нкаоси́нки
Sinh cáchоси́нкиоси́нок
Tặng cáchоси́нкеоси́нкам
Đối cáchоси́нкуоси́нки
Công cụ cáchоси́нкой, оси́нкоюоси́нками
Giới cáchоси́нкеоси́нках