осе́чься осечься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tịt ngòi, khựng lại

Chia động từ

Tương lai
яосеку́сь
тыосечёшься
он / она / оноосечётся
мыосечёмся
выосечётесь
ониосеку́тся
Quá khứ
Giống đựcосёкся
Giống cáiосекла́сь
Giống trungосекло́сь
Số nhiềuосекли́сь
Mệnh lệnh
Số ítосеки́сь
Số nhiềuосеки́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осе́кшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осекшись