осе́чка осечка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bị hóc, bị tịt, bị tắc
  2. thất bạithông tụcsựперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосе́чкаосе́чки
Sinh cáchосе́чкиосе́чек
Tặng cáchосе́чкеосе́чкам
Đối cáchосе́чкуосе́чки
Công cụ cáchосе́чкой, осе́чкоюосе́чками
Giới cáchосе́чкеосе́чках

Ví dụ

  • дать осечку
    súng bị hóc (bị tịt, bị tắc)