осети́н осетин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Ô-xê-ti

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосети́носети́ны
Sinh cáchосети́наосети́н
Tặng cáchосети́нуосети́нам
Đối cáchосети́наосети́н
Công cụ cáchосети́номосети́нами
Giới cáchосети́неосети́нах