осети́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Ô-xê-ti
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осети́н | осети́ны |
| Sinh cách | осети́на | осети́н |
| Tặng cách | осети́ну | осети́нам |
| Đối cách | осети́на | осети́н |
| Công cụ cách | осети́ном | осети́нами |
| Giới cách | осети́не | осети́нах |