осеребри́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mạ bạc, phủ bạc, tráng bạc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | осеребрю́ |
| ты | осеребри́шь |
| он / она / оно | осеребри́т |
| мы | осеребри́м |
| вы | осеребри́те |
| они | осеребря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | осеребри́л |
| Giống cái | осеребри́ла |
| Giống trung | осеребри́ло |
| Số nhiều | осеребри́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | осеребри́ |
| Số nhiều | осеребри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | осеребри́вший |
| Bị động | — | осеребрённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | осеребри́в, осеребривши, осеребря́ |