осе́нины осенины

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. lễ thu hoạch, hội mùa thu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—осе́нины
Sinh cách—осе́нин
Tặng cách—осе́нинам
Đối cách—осе́нины
Công cụ cách—осе́нинами
Giới cách—осе́нинах