осе́нины
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- lễ thu hoạch, hội mùa thu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | осе́нины |
| Sinh cách | — | осе́нин |
| Tặng cách | — | осе́нинам |
| Đối cách | — | осе́нины |
| Công cụ cách | — | осе́нинами |
| Giới cách | — | осе́нинах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | осе́нины |
| Sinh cách | — | осе́нин |
| Tặng cách | — | осе́нинам |
| Đối cách | — | осе́нины |
| Công cụ cách | — | осе́нинами |
| Giới cách | — | осе́нинах |