осе́кшийся осекшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã khựng lại, đã nói vấp
  2. đã lép, đã không nổ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосе́кшийсяосе́кшеесяосе́кшаясяосе́кшиеся
Sinh cáchосе́кшегосяосе́кшегосяосе́кшейсяосе́кшихся
Tặng cáchосе́кшемусяосе́кшемусяосе́кшейсяосе́кшимся
Đối cáchосе́кшегося, осе́кшийсяосе́кшеесяосе́кшуюсяосе́кшихся, осе́кшиеся
Công cụ cáchосе́кшимсяосе́кшимсяосе́кшейся, осе́кшеюсяосе́кшимися
Giới cáchосе́кшемсяосе́кшемсяосе́кшейсяосе́кшихся

осе́чься осечься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tịt ngòi, khựng lại

Chia động từ

Tương lai
яосеку́сь
тыосечёшься
он / она / оноосечётся
мыосечёмся
выосечётесь
ониосеку́тся
Quá khứ
Giống đựcосёкся
Giống cáiосекла́сь
Giống trungосекло́сь
Số nhiềuосекли́сь
Mệnh lệnh
Số ítосеки́сь
Số nhiềuосеки́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осе́кшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осекшись