осе́длость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Định cư, định cư định canh, sống cố định, cố cư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осе́длость | осе́длости |
| Sinh cách | осе́длости | осе́длостей |
| Tặng cách | осе́длости | осе́длостям |
| Đối cách | осе́длость | осе́длости |
| Công cụ cách | осе́длостью | осе́длостями |
| Giới cách | осе́длости | осе́длостях |