осево́й осевой

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc trục, liên quan đến trục

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосево́йосево́еосева́яосевы́е
Sinh cáchосево́гоосево́гоосево́йосевы́х
Tặng cáchосево́муосево́муосево́йосевы́м
Đối cáchосево́й, осево́гоосево́еосеву́юосевы́е, осевы́х
Công cụ cáchосевы́мосевы́мосево́й, (осево́ю)осевы́ми
Giới cáchосево́мосево́мосево́йосевы́х