освяще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự thánh hiến, sự thánh hóa, sự ban phước, sự dâng hiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | освяще́ние | освяще́ния |
| Sinh cách | освяще́ния | освяще́ний |
| Tặng cách | освяще́нию | освяще́ниям |
| Đối cách | освяще́ние | освяще́ния |
| Công cụ cách | освяще́нием | освяще́ниями |
| Giới cách | освяще́нии | освяще́ниях |