освежа́ться освежаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trở nên mát mẻtươi mát
  2. tỉnh táo ra, tươi tỉnh lênо человеке

Chia động từ

Hiện tại
яосвежа́юсь
тыосвежа́ешься
он / она / оноосвежа́ется
мыосвежа́емся
выосвежа́етесь
ониосвежа́ются
Quá khứ
Giống đựcосвежа́лся
Giống cáiосвежа́лась
Giống trungосвежа́лось
Số nhiềuосвежа́лись
Mệnh lệnh
Số ítосвежа́йся
Số nhiềuосвежа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосвежа́ющийсяосвежа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосвежа́ясьосвежавшись