осатане́ть осатанеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phát điên, trở nên điên cuồng, nổi điên

Chia động từ

Tương lai
яосатане́ю
тыосатане́ешь
он / она / оноосатане́ет
мыосатане́ем
выосатане́ете
ониосатане́ют
Quá khứ
Giống đựcосатане́л
Giống cáiосатане́ла
Giống trungосатане́ло
Số nhiềuосатане́ли
Mệnh lệnh
Số ítосатане́й
Số nhiềuосатане́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осатане́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осатане́в, осатаневши