оса́нна осанна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hosanna, lời ca ngợi, tiếng reo vui

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоса́ннаоса́нны
Sinh cáchоса́нныоса́нн
Tặng cáchоса́ннеоса́ннам
Đối cáchоса́ннуоса́нны
Công cụ cáchоса́нной, оса́нноюоса́ннами
Giới cáchоса́ннеоса́ннах