оса́нна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hosanna, lời ca ngợi, tiếng reo vui
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оса́нна | оса́нны |
| Sinh cách | оса́нны | оса́нн |
| Tặng cách | оса́нне | оса́ннам |
| Đối cách | оса́нну | оса́нны |
| Công cụ cách | оса́нной, оса́нною | оса́ннами |
| Giới cách | оса́нне | оса́ннах |