оря́сина орясина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gậy, cột, người cao lớn vụng về, gã cao lớn vụng về

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоря́синаоря́сины
Sinh cáchоря́синыоря́син
Tặng cáchоря́синеоря́синам
Đối cáchоря́синуоря́сины
Công cụ cáchоря́синой, оря́синоюоря́синами
Giới cáchоря́синеоря́синах