ору́дующий орудующий

tính từ

Nghĩa

  1. sử dụng, thao tác, hoạt động

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchору́дующийору́дующееору́дующаяору́дующие
Sinh cáchору́дующегоору́дующегоору́дующейору́дующих
Tặng cáchору́дующемуору́дующемуору́дующейору́дующим
Đối cáchору́дующего, ору́дующийору́дующееору́дующуюору́дующих, ору́дующие
Công cụ cáchору́дующимору́дующимору́дующей, ору́дующеюору́дующими
Giới cáchору́дующемору́дующемору́дующейору́дующих

ору́довать орудовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dùng, sử dụngТ
  2. hoành hành, hoạt độngдействовать
  3. sai khiếnраспоряжаться

Chia động từ

Hiện tại
яору́дую
тыору́дуешь
он / она / оноору́дует
мыору́дуем
выору́дуете
ониору́дуют
Quá khứ
Giống đựcору́довал
Giống cáiору́довала
Giống trungору́довало
Số nhiềuору́довали
Mệnh lệnh
Số ítору́дуй
Số nhiềuору́дуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngору́дующийору́довавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từору́дуяорудовавши

Ví dụ

  • орудовать топором
    dùng rìu
  • он там всем орудоватьует
    ở đấy nó sai khiến mọi người