ортопе́дия ортопедия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỉnh hình
  2. khoa chỉnh hình
  3. Thuật chỉnh hình, chỉnh hình thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchортопе́дияортопе́дии
Sinh cáchортопе́дииортопе́дий
Tặng cáchортопе́дииортопе́диям
Đối cáchортопе́диюортопе́дии
Công cụ cáchортопе́дией, ортопе́диеюортопе́диями
Giới cáchортопе́дииортопе́диях