ортодо́кс
danh từđộng vật
Nghĩa
- người theo chủ nghĩa chính thống, người bảo thủ
- người theo chủ nghĩa chính thống, người theo khuôn mẫu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ортодо́кс | ортодо́ксы |
| Sinh cách | ортодо́кса | ортодо́ксов |
| Tặng cách | ортодо́ксу | ортодо́ксам |
| Đối cách | ортодо́кса | ортодо́ксов |
| Công cụ cách | ортодо́ксом | ортодо́ксами |
| Giới cách | ортодо́ксе | ортодо́ксах |