ортодо́кс ортодокс

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa chính thống, người bảo thủ
  2. người theo chủ nghĩa chính thống, người theo khuôn mẫu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchортодо́ксортодо́ксы
Sinh cáchортодо́ксаортодо́ксов
Tặng cáchортодо́ксуортодо́ксам
Đối cáchортодо́ксаортодо́ксов
Công cụ cáchортодо́ксомортодо́ксами
Giới cáchортодо́ксеортодо́ксах