орт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đường lò ngangmining
  2. vectơ đơn vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́рто́рты
Sinh cáchо́ртао́ртов
Tặng cáchо́ртуо́ртам
Đối cáchо́рто́рты
Công cụ cáchо́ртомо́ртами
Giới cáchо́ртео́ртах