орогра́фия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- địa hình học, sơn văn học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орогра́фия | орогра́фии |
| Sinh cách | орогра́фии | орогра́фий |
| Tặng cách | орогра́фии | орогра́фиям |
| Đối cách | орогра́фию | орогра́фии |
| Công cụ cách | орогра́фией, орогра́фиею | орогра́фиями |
| Giới cách | орогра́фии | орогра́фиях |