орнито́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà điểu học, nhà điểu loại học, nhà nghiên cứu về chim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орнито́лог | орнито́логи |
| Sinh cách | орнито́лога | орнито́логов |
| Tặng cách | орнито́логу | орнито́логам |
| Đối cách | орнито́лога | орнито́логов |
| Công cụ cách | орнито́логом | орнито́логами |
| Giới cách | орнито́логе | орнито́логах |