орна́мент
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Trang trí, hoa văn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орна́мент | орна́менты |
| Sinh cách | орна́мента | орна́ментов |
| Tặng cách | орна́менту | орна́ментам |
| Đối cách | орна́мент | орна́менты |
| Công cụ cách | орна́ментом | орна́ментами |
| Giới cách | орна́менте | орна́ментах |