орлёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Đại bàng con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орлёнок | орля́та |
| Sinh cách | орлёнка | орля́т |
| Tặng cách | орлёнку | орля́там |
| Đối cách | орлёнка | орля́т |
| Công cụ cách | орлёнком | орля́тами |
| Giới cách | орлёнке | орля́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орлёнок | орля́та |
| Sinh cách | орлёнка | орля́т |
| Tặng cách | орлёнку | орля́там |
| Đối cách | орлёнка | орля́т |
| Công cụ cách | орлёнком | орля́тами |
| Giới cách | орлёнке | орля́тах |