орля́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trò sấp ngửa, tung đồng xu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орля́нка | орля́нки |
| Sinh cách | орля́нки | орля́нок |
| Tặng cách | орля́нке | орля́нкам |
| Đối cách | орля́нку | орля́нки |
| Công cụ cách | орля́нкой, орля́нкою | орля́нками |
| Giới cách | орля́нке | орля́нках |