орла́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đại bàng biển, đại bàng đầu trắng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орла́н | орла́ны |
| Sinh cách | орла́на | орла́нов |
| Tặng cách | орла́ну | орла́нам |
| Đối cách | орла́на | орла́нов |
| Công cụ cách | орла́ном | орла́нами |
| Giới cách | орла́не | орла́нах |